Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 沐浴mộc dục
- 1
việc tắm gội
Việc dùng nước rửa sạch toàn bộ cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 온몸을 물로 씻는 일.
Đổ nhiều mồ hôi nên tôi tắm nước lạnh trong phòng tắm.
Tôi làm tình nguyện tắm cho những người già khó tự tắm rửa vì sức khỏe yếu.