Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
nổi trội, nổi bật
Năng lực xuất sắc hay ưu tú hơn người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 능력 등이 남보다 더 훌륭하거나 우수하다.
Seunggyu có năng lực ngôn ngữ xuất sắc nên nói rất giỏi.
Jisu có năng khiếu hội họa xuất sắc nên đã vào trường mỹ thuật.