Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

두세

duse[두세]Sơ cấp · TOPIK ISố

hai ba

Định từ

  1. 1

    hai ba

    Hai hoặc ba.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 둘이나 셋의.

    • Anh ấy có vẻ như sẽ dễ dàng ăn hết hai ba bát cơm.

    • Minjun mải nghĩ chuyện khác nên thầy gọi đến hai ba lần mà vẫn không biết.