Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
Doenjang, đậu tương lên men
Một loại tương đặc, được làm bằng cách để cho lên men phần xác đậu còn lại sau khi ủ nước tương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간장을 담근 뒤에 남은 메주를 발효시켜 만든 장.
Mẹ đang hòa nhiều tương đậu vào nước sôi để nấu canh tương.
Những lúc chán ăn, tôi chấm ớt xanh vào tương đậu ăn là lại thấy ngon miệng.