Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

도와주다

dowajuda[도와주다]Sơ cấp · TOPIK IHoạt động xã hội

giúp cho, giúp đỡ

Động từ

  1. 1

    giúp cho, giúp đỡ

    Góp sức hay giúp việc của người khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람의 일을 거들거나 힘을 보태 주다.

    • Nhờ nhiều người đã giúp đỡ và hết lòng vì tôi, tôi mới hoàn thành được bộ phim.

    • Dạo này vì việc công ty tôi không thể để tâm đến việc nhà nên chồng tôi đang giúp làm việc nhà từng chút một.