Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

데려오다

deryeooda[데려오다]Sơ cấp · TOPIK IHoạt động xã hội

dẫn đến, dắt theo

Động từ

  1. 1

    dẫn đến, dắt theo

    Cho đi theo mình và cùng đến.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자기를 따라오게 하여 함께 오다.

    • Chồng tôi dẫn bạn về nhà rồi uống rượu đến khuya.

    • Jisu dẫn cả em mình đến buổi họp mặt bạn cùng khóa.