Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

내년

naenyeon[내년]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

năm tới, năm sau

Danh từGốc Hán: 來年lai niên

  1. 1

    năm tới, năm sau

    Năm tiếp theo của năm nay.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 올해의 바로 다음 해.

    • Cậu con trai nhập ngũ năm ngoái sẽ xuất ngũ vào mùa xuân năm sau.

    • Luật mới mà chính phủ ban hành vì tầng lớp bình dân sẽ có hiệu lực từ năm sau.