Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

날아다니다

bay khắp nơi, bay lung tung

Động từ

  1. 1

    bay khắp nơi, bay lung tung

    Bay đến chỗ này chỗ kia.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여기저기 날아서 다니다.

    • Những con ong bay qua lại tất bật giữa các bông hoa để tìm mật.

    • Bọn trẻ chạy khắp nơi để bắt đàn chuồn chuồn đang bay lượn trên bãi cỏ.