Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

구역

guyeok[구역]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

khu vực

Danh từGốc Hán: 區域khu vực

  1. 1

    khu vực

    Một trong những vùng được chia ra dựa vào tiêu chuẩn hay đặc tính nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 기준이나 특성에 따라 여럿으로 나누어 놓은 지역 중 하나.

    • Tất cả phòng thi đều là khu vực cấm hút thuốc, xin vui lòng không hút thuốc.

    • Thư viện trong trường là khu vực cấm mang đồ ăn vào nên không được mang đồ uống hay bánh kẹo, trừ nước lọc.