Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 郊外giao ngoại
- 1
vùng ngoại ô
Khu vực bình lặng và yên tĩnh xung quanh thành phố.
Định nghĩa tiếng Hàn: 도시 주변의 한가롭고 조용한 지역.
Bố mẹ tôi đã rời khỏi thành phố ngột ngạt để chuyển về vùng ngoại ô.
Sống ở ngoại ô thì yên tĩnh dễ chịu, nhưng ngày nào cũng đi làm ở Seoul thì vất vả.