Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

한가하다

hangahada[한가하다]Sơ cấp · TOPIK IHoàn cảnh sống

nhàn rỗi, nhàn nhã

Tính từGốc Hán: 閑暇 하다nhàn hạ + 하다

  1. 1

    nhàn rỗi, nhàn nhã

    Không bận rộn mà thư thả.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바쁘지 않고 여유가 있다.

    • Tôi định xin nghỉ phép vào lúc công việc ở công ty rảnh rỗi để đi du lịch cùng gia đình.

    • Thi xong về nhà, anh tôi đang thong thả ngủ trưa.