Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    bột

    Thứ do vật thể rắn bị đập vụn hay tách nhuyễn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 단단한 물체가 아주 잘게 부스러지거나 갈린 것.

    • Bọn trẻ phủi bụi phấn trắng dính trên quần áo.

    • Tôi nghiền viên thuốc thành bột để đứa bé dễ uống.