Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bột
Thứ do vật thể rắn bị đập vụn hay tách nhuyễn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 단단한 물체가 아주 잘게 부스러지거나 갈린 것.
Bọn trẻ phủi bụi phấn trắng dính trên quần áo.
Tôi nghiền viên thuốc thành bột để đứa bé dễ uống.