Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
một lúc lâu, một thời gian lâu
Trong khoảng thời gian trôi qua tương đối.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시간이 꽤 지나는 동안.
Bạn tôi vẫn để bụng chuyện cãi nhau từ lâu lắm rồi.
Tôi đã đi bộ rất lâu trên con đường núi tối tăm nhưng vẫn không thấy ngôi làng nào có người ở.