Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 暴力bạo lực
- 1
bạo lực
Sức mạnh sử dụng nắm đấm, chân cẳng hay vũ khí để làm hại hoặc chế áp người khác một cách dữ tợn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남을 해치거나 사납게 제압하기 위해 주먹이나 발, 무기 등을 사용해 쓰는 힘.
Bọn côn đồ dùng bạo lực cướp tiền bạc và tài sản của mọi người.
Người đàn ông dùng bạo lực bừa bãi đã bị cảnh sát đến lôi đi.