Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: comedy
- 1
hài kịch, phim hài
Kịch hay phim có nội dung thú vị gây cười.
Định nghĩa tiếng Hàn: 재미있고 웃기는 내용의 연극이나 드라마.
Tại lễ trao giải cuối năm, chương trình hài kịch châm biếm xã hội đã nhận giải thưởng lớn.
Diễn viên này diễn xuất biểu cảm hài hước rất giỏi nên mạnh về diễn hài.
- 2
trò hài hước, trò cười
Hành động hay sự kiện đáng trở thành chuyện cười cho người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남의 웃음거리가 될 만한 사건이나 행동.
Nhìn các cầu thủ đánh nhau giữa trận đấu cứ như đang xem một vở hài kịch.
Chính sách giáo dục lẽ ra phải là kế sách trăm năm mà cứ vài năm lại thay đổi, thật chẳng khác gì trò hề.