Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이따

lát nữa, chút nữa, chốc nữa

Phó từ

  1. 1

    lát nữa, chút nữa, chốc nữa

    Sau một chút.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 조금 뒤에.

    • Giờ đang bận, lát nữa gặp nhé.

    • Bây giờ khó nói, lát nữa khi mọi người về rồi mình nói chuyện lại nhé.