Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 危險nguy hiểm
- 1
sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch
Sự không thể an toàn vì có thể bị thương hoặc bị hại. Hoặc trạng thái như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 해를 입거나 다칠 가능성이 있어 안전하지 못함. 또는 그런 상태.
Nếu không tuân thủ đèn tín hiệu giao thông thì nguy cơ tai nạn sẽ tăng cao.
Chàng thanh niên bất chấp nguy hiểm cứu đứa trẻ bị đuối nước.