Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
đồ lót, quần áo mặc trong
Quần áo mặc bên trong áo ngoài, trực tiếp chạm vào cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 겉옷의 안쪽에 몸에 직접 닿게 입는 옷.
Mùa hè nóng nực, anh tôi cứ mặc đồ lót đi lại trong nhà.
Yumin tự tay giặt đồ lót của mình.