Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 事實sự thực
- 1
sự thật, sự thực
Việc đã từng có trong thực tế hoặc việc hiện đang xảy ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제로 있었던 일이나 현재 일어나고 있는 일.
Tôi gọi điện đến đồn cảnh sát để xác nhận việc anh ta đã bị bắt.
Anh ấy vẫn không thể tin được sự thật là cô ấy đang học cùng trường.
- 2
thật ra, thực ra
Từ dùng khi nói thẳng về điều không thể hiện ra ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 겉으로 드러나지 않은 일을 솔직하게 말할 때 쓰는 말.
Tôi đã nói mình làm được việc đó nhưng thật ra không tự tin sẽ làm tốt.
Ông ấy là họa sĩ nổi tiếng nhưng thật ra là người không có thực lực tương xứng với danh tiếng.
- 3
nói thật, nói thực
Từ dùng khi nhấn mạnh rằng lời nói của mình là đúng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자신의 말이 옳다고 강조할 때 쓰는 말.
Thật sự mà nói, trên đời không có ai yêu thương tôi bằng mẹ tôi.
Nói thật thì công ty này lớn mạnh được như vậy đều là nhờ cô ấy.
2.Phó từGốc Hán: 事實
- 1
thật ra, thực ra
Trong thực tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제에 있어서.
Thật ra đây không phải lần đầu tiên tôi gặp anh ấy.
Thật ra điều anh ấy muốn nói không phải vậy, nhưng anh ấy lại vô tình nói ra những lời lạc đề.