Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 負傷phụ thương
- 1
(sự) bị thương
Việc bị thương trên người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸에 상처를 입음.
Năm ngoái anh ấy không thể ra sân thi đấu vì chấn thương vai.
Trong vụ tai nạn giao thông lần này, mười hành khách trên xe buýt bị thương nặng và được đưa vào bệnh viện.