Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
bận
Có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian nên không rảnh để làm cái khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 할 일이 많거나 시간이 없어서 다른 것을 할 여유가 없다.
Cuộc sống bận rộn cứ tiếp diễn nên tôi chẳng biết thời gian trôi đi thế nào.
Từ khi vào chỗ làm mới, có vẻ anh ấy rất bận.
- 2
bận rộn
Rất gấp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몹시 급하다.
Sợ lỡ chuyến tàu, mọi người vội vã chạy.
Tôi khẩn trương di chuyển để không trễ giờ hẹn.
- 3
bận bịu
Mải miết vào một việc nên không rảnh để làm cái khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 가지 일에 매달려 다른 것을 할 여유가 없다.
Chẳng màng đến người khác, anh ta chỉ mải ăn một mình.
Cô ấy day dứt vì mải lo kiếm sống mà không chăm sóc con cái chu đáo.
- 4
vội vàng, cấp bách
Thời gian từ lúc hành động nào đó kết thúc đến lúc thực hiện hành động khác rất ngắn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 행동이 끝나고 다른 행동을 하기까지의 시간이 매우 짧다.
Mệt rã rời, Seunggyu vừa về đến nhà là lăn ra ngủ luôn.
Tôi vừa chào xong, gã đàn ông đó đã không nói không rằng quát tháo tôi.