Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 新婚tân hôn
- 1
tân hôn
Việc vừa mới kết hôn. Hoặc việc kết hôn mới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 갓 결혼함. 또는 새로 결혼함.
Tôi vừa cưới tuần trước nhưng chưa kịp tận hưởng niềm vui tân hôn đã phải đi công tác nước ngoài.
Cặp đôi sắp cưới đang xem đồ nội thất và đồ điện gia dụng để trang trí tổ ấm tân hôn.