Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cây củ cải
Loại rau củ có lá hình lông chim, có củ màu trắng và to khoảng bằng cẳng tay, dùng làm kimchi...
Định nghĩa tiếng Hàn: 김치 등을 만드는, 색깔이 희고 팔뚝만 한 크기의 뿌리에 깃 모양의 잎이 있는 채소.
Mẹ dùng củ cải mới mua về muối kkakdugi và dongchimi.
Mùa muối kimchi đến, trước cửa hàng rau chất đầy củ cải.