Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cây bí ngô
Cây leo có lá to, nở hoa màu vàng hình chuông, kết trái tròn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잎이 크고 종 모양의 노란 꽃이 피며 크고 둥근 열매를 맺는 덩굴풀.
Dây bí ngô vươn dài leo lên bờ tường.
Bí ngô trồng từ đầu xuân đã lớn và nở rộ những bông hoa bí vàng.
- 2
quả bí ngô
Quả của cây leo có lá to, nở hoa màu vàng hình chuông, kết trái tròn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잎이 크고 종 모양의 노란 꽃이 피며 크고 둥근 열매를 맺는 덩굴풀의 열매.
Bữa tối tôi rán bí làm món ăn kèm.
Jisu cho bí vào khi nấu canh tương đậu.
- 3
mặt bí ngô
(cách nói trêu chọc) Người phụ nữ xấu.
Định nghĩa tiếng Hàn: (놀리는 말로) 못생긴 여자.
Khi Minjun gọi Yumin là bí ngô, cô ấy đã nổi giận.
Seunggyu trêu em gái là xấu, gọi em là bí ngô.