Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

두어

dueo[두어]Trung cấp · TOPIK IISố

khoảng hai

Định từ

  1. 1

    khoảng hai

    Khoảng chừng hai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 둘쯤의.

    • Anh tôi tốt nghiệp xong không đi làm ngay mà đi du lịch vài tháng.

    • Mẹ thái vài quả ớt cho vào để nấu món canh tương đậu cay cay.