Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 豆腐đậu hủ
- 1
đậu hũ, đậu phụ
Thức ăn màu trắng và mềm, được làm bằng đậu xay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 콩을 갈아서 만든 희고 부드러운 음식.
Sáng nay tôi nấu canh tương đậu có cho đậu phụ để ăn.
Tôi chỉ ăn đậu phụ mẹ tự tay xay đậu làm cho.