Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
lá cây
Những lá mọc ra từ thân hay cành cây.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나무의 줄기나 가지에 달린 잎.
Gió thổi mạnh làm lá cây rơi lả tả khỏi cành.
Sang thu, lá cây xanh nhuộm sắc đỏ, vàng thật đẹp.