Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 高速cao tốc
- 1
cao tốc
Tốc độ rất cao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 매우 빠른 속도.
Anh ấy được công nhận năng lực xuất sắc nên đã thăng tiến thần tốc trong công ty.
Minjun chạy hết tốc lực để đuổi kịp chuyến xe buýt đang dừng ở trạm.