Chữ Hán 門 – âm Hàn 문
8 nét
문Môn
- Âm Hàn
- 문
- Âm Hán Việt
- Môn
- Nghĩa (tiếng Anh)
- gate, counter for cannons
Từ tiếng Hàn có chữ 門 (10)
- 문門môncửa
- 창문窓門song môncửa sổ
- 방문房門phòng môncửa phòng
- 정문正門chính môncửa chính, cổng chính, lối vào chính
- 동대문東大門đông đại mônCửa chính ở hướng Đông của thành Seoul xưa, thuộc Jung-gu…
- 남대문南大門nam đại mônCửa chính phía Nam của cung thành thời Joseon nằm ở thà…
- 전문專門chuyên mônsự nghiên cứu chuyên môn, sự đảm nhận chuyên trách, lĩnh vực chuyên môn, lĩnh vực chuyên ngành
- 전문가專門家chuyên môn giachuyên gia
- 대문大門đại môncửa lớn
- 뒷문뒷門뒷 + môncửa sau, cửa hậu