Chữ Hán 運 – âm Hàn 운
12 nét
운Vận
- Âm Hàn
- 운
- Âm Hán Việt
- Vận
- Nghĩa (tiếng Anh)
- carry, luck, destiny
Từ tiếng Hàn có chữ 運 (11)
- 운동運動vận độngsự tập luyện thể thao
- 운전運轉vận chuyểnsự lái xe
- 운동장運動場vận động trườngsân vận động
- 운동화運動靴vận động ngoagiày thể thao
- 운전사運轉士vận chuyển sĩtài xế, lái xe
- 운동복運動服vận động phụcquần áo thể thao
- 운명運命vận mệnhđịnh mệnh, vận mệnh
- 운영運營vận doanhsự điều hành, sự vận hành, hoạt động
- 운運vậnsố phận, vận số
- 행운幸運hạnh vậnvận may, số sung sướng
- 운행運行vận hànhsự vận hành