Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

행운

haengun[행운]Trung cấp · TOPIK II

vận may, số sung sướng

Danh từGốc Hán: 幸運hạnh vận

  1. 1

    vận may, số sung sướng

    Vận số tốt đẹp. Hoặc vận số hạnh phúc.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 좋은 운수. 또는 행복한 운수.

    • Có lẽ vì gặp may trong kỳ thi nên anh tôi được điểm cao hơn mọi khi.

    • Tìm được cỏ bốn lá, Jisu cảm thấy như vận may sắp đến.