Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 幸運hạnh vận
- 1
vận may, số sung sướng
Vận số tốt đẹp. Hoặc vận số hạnh phúc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋은 운수. 또는 행복한 운수.
Có lẽ vì gặp may trong kỳ thi nên anh tôi được điểm cao hơn mọi khi.
Tìm được cỏ bốn lá, Jisu cảm thấy như vận may sắp đến.