Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
藥
Chữ Hán 藥 – âm Hàn 약
18 nét
Xem cách viết
← 旅
市 →
약
Dược
Âm Hàn
약
Âm Hán Việt
Dược
Nghĩa (tiếng Anh)
medicine, chemical, enamel
Từ tiếng Hàn có chữ 藥
(7)
약
藥
dược
thuốc
약국
藥局
dược cục
nhà thuốc, tiệm thuốc
치약
齒藥
xỉ dược
kem đánh răng
약사
藥師
dược sư
dược sĩ
감기약
感氣藥
cảm khí dược
thuốc cảm
마약
痲藥
ma dược
ma túy, thuốc phiện
약품
藥品
dược phẩm
dược phẩm