Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
神
Chữ Hán 神 – âm Hàn 신
9 nét
Xem cách viết
← 確
政 →
신
Thần
Âm Hàn
신
Âm Hán Việt
Thần
Nghĩa (tiếng Anh)
gods, mind, soul
Từ tiếng Hàn có chữ 神
(7)
정신
精神
tinh thần
tinh thần, tâm trí, tâm linh
신경
神經
thần kinh
dây thần kinh
귀신
鬼神
quỷ thần
hồn ma
정신적
精神的
tinh thần đích
tính tinh thần
정신없이
精神없이
tinh thần + 없이
một cách hớt hải
신화
神話
thần thoại
thần thoại
신기하다
神奇하다
thần kì + 하다
thần kì, kì diệu, kì lạ, lạ lùng, lạ thường