Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 鬼神quỷ thần
- 1
hồn ma
Linh hồn được cho là còn lại sau khi con người chết đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 죽은 뒤에 남는다고 하는 영혼.
Có tin đồn rằng trong căn nhà ma đó có hồn ma không siêu thoát lang thang.
Seunggyu bỗng nhìn vào khoảng không và run lên bần bật như bị ma ám.
- 2
quỷ thần
Thần linh được tin là mang lại điều xấu hoặc tốt cho con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람에게 좋은 일이나 나쁜 일을 내려 준다는 신령.
Sự nỗ lực hết mình của anh ấy đến mức cả thần linh cũng cảm động mà ban phúc.
Hình ảnh hồn ma trinh nữ trong phim khiến mọi người run lên vì sợ.
- 3
thần, thánh
(cách nói ẩn dụ) Người có tài năng vượt trội hơn người khác về việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 일에 다른 사람보다 뛰어난 재주가 있는 사람.
Jisu môn thể thao nào cũng giỏi nên bóng bàn cũng là cao thủ.
Sau mười năm sống tự lập, anh ấy đã trở thành cao thủ trong việc nội trợ.
- 4
ma quỷ
(cách nói ẩn dụ) Người có ngoại hình hay cách ăn mặc rất dữ tợn.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 외모나 차림새 등이 매우 사나운 사람.
Nhịn đói và không tắm rửa mấy ngày, Jisu xuất hiện với bộ dạng tiều tụy như ma.
Nhóm người gặp nạn được cứu với mái tóc rối bù, trông như ma.