Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 神話thần thoại
- 1
thần thoại
Chuyện thần bí về thần thánh hay nhân vật như thần thánh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 신이나 신 같은 존재에 대한 신비스러운 이야기.
Trong thần thoại phương Tây xuất hiện nhiều vị thần.
Thầy giáo tặng tôi một cuốn sách chứa đựng thần thoại về sự ra đời của các vị thần và các anh hùng.
- 2
thần thoại
Chuyện có tính chất thần thánh được truyền lại từ xưa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 예부터 전해져 내려오는 신성한 이야기.
Mỗi dân tộc đều có thần thoại gắn liền với dân tộc mình.
Con gấu trong thần thoại Dangun đã ăn ngải cứu và tỏi rồi hóa thành người.
- 3
thần thoại
(cách nói ẩn dụ) Thành quả có tính tuyệt đối và thành công.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 절대적이고 성공적인 업적.
Michael Jackson được người hâm mộ nhớ đến như một huyền thoại nhạc pop.
Doanh nhân trẻ mơ về một huyền thoại thành công: xây dựng doanh nghiệp hàng đầu đất nước.