Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 神奇 하다thần kì + 하다
- 1
thần kì, kì diệu, kì lạ, lạ lùng, lạ thường
Khác lạ và kì lạ đến mức không thể tin được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 믿을 수 없을 정도로 색다르고 이상하다.
Mọi người trầm trồ trước màn ảo thuật kỳ diệu của nhà ảo thuật.
Tin đồn về chiếc vò kỳ lạ, cho thứ gì vào rồi lấy ra sẽ có thêm thứ y hệt, chẳng mấy chốc đã lan khắp làng.