Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
民
Chữ Hán 民 – âm Hàn 민
5 nét
Xem cách viết
← 館
字 →
민
Dân
Âm Hàn
민
Âm Hán Việt
Dân
Nghĩa (tiếng Anh)
people, nation, subjects
Từ tiếng Hàn có chữ 民
(7)
시민
市民
thị dân
thị dân, dân thành thị
국민
國民
quốc dân
quốc dân, nhân dân
민주주의
民主主義
dân chủ chủ nghĩa
chủ nghĩa dân chủ
주민
住民
trụ dân
cư dân
민족
民族
dân tộc
dân tộc
이민
移民
di dân
sự di dân
대한민국
大韓民國
đại hàn dân quốc
Đại Hàn Dân Quốc