Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
館
Chữ Hán 館 – âm Hàn 관
16 nét
Xem cách viết
← 告
民 →
관
Quán
Âm Hàn
관
Âm Hán Việt
Quán
Nghĩa (tiếng Anh)
building, mansion, large building
Từ tiếng Hàn có chữ 館
(7)
도서관
圖書館
đồ thư quán
thư viện
박물관
博物館
bác vật quán
viện bảo tàng
미술관
美術館
mỹ thuật quán
phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
영화관
映畫館
ánh họa quán
phòng chiếu phim, rạp chiếu phim
체육관
體育館
thể dục quán
nhà thi đấu
대사관
大使館
đại sứ quán
đại sứ quán
여관
旅館
lữ quán
nhà nghỉ