Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 住民trụ dân
- 1
cư dân
Người dân sống trong một khu vực nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 지역 안에 살고 있는 사람.
Vấn đề môi trường có thể giải quyết được nhờ sự tham gia của người dân địa phương.
Một ứng cử viên phát biểu rằng nếu trở thành thị trưởng, ông sẽ nỗ lực nâng cao phúc lợi cho người dân.