Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
告
Chữ Hán 告 – âm Hàn 고
7 nét
Xem cách viết
← 目
館 →
고
Cáo
Âm Hàn
고, 곡
Âm Hán Việt
Cáo, Cốc, Cáu
Nghĩa (tiếng Anh)
revelation, tell, inform
Từ tiếng Hàn có chữ 告
(7)
광고
廣告
quảng cáo
sự quảng bá, sự quảng cáo
보고
報告
báo cáo
việc báo cáo
보고서
報告書
báo cáo thư
bản báo cáo
신고
申告
thân cáo
sự khai báo, việc khai báo
경고
警告
cảnh cáo
sự cảnh báo
충고
忠告
trung cáo
sự khuyên bảo, lời khuyên
고백
告白
cáo bạch
sự thổ lộ, sự bộc bạch, sự thú nhận, sự thú tội, (tôn giáo) sự xưng tội, sự tỏ tình