Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
前
Chữ Hán 前 – âm Hàn 전
9 nét
Xem cách viết
← 率
常 →
전
Tiền
Âm Hàn
전
Âm Hán Việt
Tiền
Nghĩa (tiếng Anh)
in front, before
Từ tiếng Hàn có chữ 前
(5)
전
前
tiền
trước đây, ngày trước
이전
以前
dĩ tiền
trước đây
오전
午前
ngọ tiền
buổi sáng
여전히
如前히
như tiền + 히
vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
전날
前날
tiền + 날
ngày trước đó, hôm trước đó