Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
率
Chữ Hán 率 – âm Hàn 솔
11 nét
Xem cách viết
← 念
前 →
솔
Suất
Âm Hàn
솔, 률
Âm Hán Việt
Suất, Súy, Luật
Nghĩa (tiếng Anh)
ratio, rate, proportion
Từ tiếng Hàn có chữ 率
(6)
솔직히
率直히
suất trực + 히
một cách thẳng thắn, một cách thành thật
비율
比率
tỉ suất
tỉ lệ
솔직하다
率直하다
suất trực + 하다
thẳng thắn, thành thật
환율
換率
hoán suất
tỷ giá, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái
효율적
效率的
hiệu suất đích
tính hiệu suất, tính năng suất
시청률
視聽率
thị thính suất
tỉ lệ người xem