Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
代
Chữ Hán 代 – âm Hàn 대
5 nét
Xem cách viết
← 豫
面 →
대
Đại
Âm Hàn
대
Âm Hán Việt
Đại
Nghĩa (tiếng Anh)
substitute, change, convert
Từ tiếng Hàn có chữ 代
(11)
대신
代身
đại thân
sự thay thế
시대
時代
thời đại
thời đại
대체
代替
đại thế
sự thay thế
대표
代表
đại biểu
cái tiêu biểu
대가
代價
đại giá
giá tiền
대리
代理
đại lý
sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ
고대
古代
cổ đại
thời kỳ cổ đại
현대
現代
hiện đại
hiện đại
세대
世代
thế đại
thế hệ
근대
近代
cận đại
thời cận đại, thời đại gần đây
교대
交代
giao đại
ca (làm việc)