Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 代表đại biểu
- 1
cái tiêu biểu
Thể hiện rõ toàn bộ trạng thái hay đặc trưng bằng một cái nào đó. Hoặc cái đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체의 상태나 특징을 어느 하나로 잘 나타냄. 또는 그런 것.
Điện ảnh giờ đây đã trở thành đại diện của nghệ thuật thị giác.
Tranh của ông ấy được đánh giá là tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực.
- 2
người đại diện
Người thực thi quyền lợi hoặc đảm nhận trách nhiệm của tập thể hay tổ chức nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 조직이나 집단의 권리를 행사하거나 책임을 맡고 있는 사람.
Hội nghị môi trường lần này có đại diện của các nước trên thế giới tham dự.
Buổi hòa nhạc kết thúc, nhạc trưởng thay mặt dàn nhạc cúi chào khán giả.