Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
今
Chữ Hán 今 – âm Hàn 금
4 nét
Xem cách viết
← 二
親 →
금
Kim
Âm Hàn
금
Âm Hán Việt
Kim
Nghĩa (tiếng Anh)
now
Từ tiếng Hàn có chữ 今
(4)
지금
只今
chỉ kim
bây giờ
금방
今方
kim phương
vừa mới đây, vừa khi nãy
방금
方今
phương kim
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
지금껏
只今껏
chỉ kim + 껏
cho đến bây giờ, mãi cho đến nay