Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
二
Chữ Hán 二 – âm Hàn 이
2 nét
Xem cách viết
← 紀
今 →
이
Nhị
Âm Hàn
이
Âm Hán Việt
Nhị
Nghĩa (tiếng Anh)
two, two radical (no. 7)
Từ tiếng Hàn có chữ 二
(4)
이
二
nhị
răng
이십
二十
nhị thập
hai mươi
이월
二月
nhị nguyệt
tháng 2
십이월
十二月
thập nhị nguyệt
tháng mười hai