Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 會長hội trưởng
- 1
chủ tịch hội, hội trưởng
Người đại diện trong nhóm hội và chịu trách nhiệm công việc của nhóm hội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모임을 대표하고 모임의 일을 책임지는 사람.
Seunggyu được bầu làm chủ tịch hội học sinh và phụ trách nhiều công việc liên quan đến trường.
Ông Kim, người từng nổi tiếng là cầu thủ bóng đá tầm cỡ thế giới, đã được bầu làm chủ tịch liên đoàn bóng đá.
- 2
chủ tịch (hội đồng quản trị, tập đoàn…)
Chức vụ cao nhất trong công ty chịu trách nhiệm và đại diện công ti. Hoặc người ở chức vụ đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 회사를 대표하고 책임지는 가장 높은 직위. 또는 그 직위에 있는 사람.
Chủ tịch đã trực tiếp đến thăm văn phòng để xem xét môi trường làm việc của nhân viên.
Để ngăn công ty phá sản, toàn bộ ban lãnh đạo công ty, kể cả chủ tịch, đã đóng góp tài sản của mình.