Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
特
Chữ Hán 特 – âm Hàn 특
10 nét
Xem cách viết
← 圖
目 →
특
Đặc
Âm Hàn
특
Âm Hán Việt
Đặc
Nghĩa (tiếng Anh)
special
Từ tiếng Hàn có chữ 特
(7)
특히
特히
đặc + 히
một cách đặc biệt
특별히
特別히
đặc biệt + 히
một cách đặc biệt
특별하다
特別하다
đặc biệt + 하다
đặc biệt
특징
特徵
đặc trưng
đặc trưng
특수
特殊
đặc thù
sự đặc thù
특성
特性
đặc tính
đặc tính
특정
特定
đặc định
sự riêng biệt, sự cá biệt