Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 卓球trác cầu
- 1
bóng bàn
Môn thể thao thi đấu trong nhà, thực hiện bằng cách căng tấm lưới ở giữa một chiếc bàn hình chữ nhật, tung và đánh rồi đỡ bóng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 네모난 테이블 가운데에 네트를 세우고, 공을 라켓으로 쳐서 넘기고 받는 실내 경기.
Trong giờ thể dục, chúng tôi chia cặp hai người để thi đấu bóng bàn.
Trong các trận bóng bàn, Seunggyu chưa từng giao bóng mà không qua lưới lần nào.